Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30345

tallow

/'tælou/

danh từ

  • mỡ (để làm nến, làm xà phòng...)
    • vegetable tallow: mỡ thực vật

ngoại động từ

  • bôi mỡ, trét mỡ
    • tallowed leather: da bôi mỡ
  • vỗ béo
    • to tallow sheep: vỗ béo cừu
Định nghĩa tiếng Anh

n. obtained from suet and used in making soap, candles and lubricants

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...