tame
/teim/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10816
“taming” là hiện tại phân từ của tame — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đã thuần hóa, hiền lành
tính từ
“The horse is quite tame.”Con ngựa khá hiền lành.
Biến thể từ
tamed quá khứ phân từ
taming hiện tại phân từ
tamed quá khứ
tamer so sánh hơn
tames ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tame
/teim/
tính từ
- đã thuần hoá, đã dạy thuần
- a tame monkey: một con khỉ đã dạy thuần
- lành, dễ bảo, nhu mì
- a very tame animal: một con vật rất lành
- đã trồng trọt (đất)
- bị chế ngự
- nhạt, vô vị, buồn tẻ
- a tame basket-ball match: một trận đấu bóng rổ buồn tẻ
- a tame story: một câu chuyện nhạt nhẽo
ngoại động từ
- dạy cho thuần, thuần hoá; làm cho không sợ người, làm cho dạn
- tiger is hard to tame: hổ khó dạy cho thuần
- chế ngự, làm cho quy phục, làm cho (nhuệ khí, tinh thần...) nhụt đi
nội động từ
- dạn đi, quen đi
- trở nên nhạt nhẽo, trở nên vô vị
Định nghĩa tiếng Anh
v. correct by punishment or discipline s. flat and uninspiring a. very restrained or quiet a. brought from wildness into a domesticated state