Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33101

tamer

/'teimə/

danh từ

  • người dạy thú
Biến thể từ tamers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal trainer who tames wild animals

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...