Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tamer

/'teimə/ phổ biến #33101
Biến thể từ tamers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tamer

/'teimə/

danh từ

  • người dạy thú
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animal trainer who tames wild animals

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...