Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tame

/teim/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10816

“tamed” là quá khứ phân từ của tame — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đã thuần hóa, hiền lành tính từ

“The horse is quite tame.”Con ngựa khá hiền lành.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tame

/teim/

tính từ

  • đã thuần hoá, đã dạy thuần
    • a tame monkey: một con khỉ đã dạy thuần
  • lành, dễ bảo, nhu mì
    • a very tame animal: một con vật rất lành
  • đã trồng trọt (đất)
  • bị chế ngự
  • nhạt, vô vị, buồn tẻ
    • a tame basket-ball match: một trận đấu bóng rổ buồn tẻ
    • a tame story: một câu chuyện nhạt nhẽo

ngoại động từ

  • dạy cho thuần, thuần hoá; làm cho không sợ người, làm cho dạn
    • tiger is hard to tame: hổ khó dạy cho thuần
  • chế ngự, làm cho quy phục, làm cho (nhuệ khí, tinh thần...) nhụt đi

nội động từ

  • dạn đi, quen đi
  • trở nên nhạt nhẽo, trở nên vô vị
Định nghĩa tiếng Anh

v. correct by punishment or discipline s. flat and uninspiring a. very restrained or quiet a. brought from wildness into a domesticated state

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...