Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tank

/tæɳk/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1874

“tanks” là số nhiều của tank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bình chứa danh từ

“The fish swim in the tank.”Cá bơi trong bình chứa.

Đồng nghĩa containerreservoirvessel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tank

/tæɳk/

danh từ

  • thùng, két, bể (chứa nước, dầu...)
  • xe tăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an enclosed armored military vehicle; has a cannon and moves on caterpillar treads n. a large (usually metallic) vessel for holding gases or liquids n. as much as a tank will hold v. store in a tank by causing (something) to flow into it

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...