Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2940

vessel

/'vesl/

danh từ

  • bình, chậu, lọ, thùng
  • (hàng hải) thuyền lớn, tàu thuỷ
  • (giải phẫu); (thực vật học) ống, mạch

thành ngữ

  1. the weaker vessel
    • (kinh) đàn bà
Biến thể từ vessels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tube in which a body fluid circulates\nn. a craft designed for water transportation\nn. an object used as a container (especially for liquids)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...