Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tantalizes” là ngôi 3 số ít của tantalize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15919

tantalize

/'tæntəlaiz/

ngoại động từ

  • như, nhử trêu ngươi
Định nghĩa tiếng Anh

v harass with persistent criticism or carping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...