Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tantalize

/'tæntəlaiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15919

“tantalized” là quá khứ của tantalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Khiến ai đó thèm thuồng bằng cách đưa ra điều gì đó mong muốn nhưng không thể đạt được. động từ

“The aroma from the kitchen tantalized all the guests.”Hương thơm từ bếp đã khiến tất cả khách mời thèm thuồng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tantalize

/'tæntəlaiz/

ngoại động từ

  • như, nhử trêu ngươi
Định nghĩa tiếng Anh

v harass with persistent criticism or carping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...