Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7354

tariff

/'tærif/

danh từ

  • giá
  • bảng kẻ giá
  • thuế quan, thuế xuất nhập khẩu (một loại hàng gì)
    • preferential tariff: thuế quan ưu đãi
  • biểu thuế quan
    • tariff reform: sự sửa đổi chế độ thuế quan; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bãi bỏ chế độ thuế quan

ngoại động từ

  • định giá
  • định thuế
Đồng nghĩa dutycustoms duty
Trái nghĩa free tradezero tariff
Định nghĩa tiếng Anh

v. charge a tariff

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...