tariff
//
- (toán kinh tế) băng giá
- protective t. (toán kinh tế) băng giá bảo vệ
Biến thể từ
tariffs số nhiều
tariffing hiện tại phân từ
tariffed quá khứ
tariffs ngôi 3 số ít
tariffed quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
dutycustoms duty
Trái nghĩa
free tradezero tariff
Định nghĩa tiếng Anh
v. charge a tariff