tariff
/'tærif/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7354
“tariffs” là số nhiều của tariff — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuế xuất nhập khẩu
danh từ
“The government imposed a new tariff on imported goods.”Chính phủ đã áp đặt một mức thuế mới lên hàng hóa nhập khẩu.
Biến thể từ
tariffs số nhiều
tariffing hiện tại phân từ
tariffed quá khứ
tariffs ngôi 3 số ít
tariffed quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
dutycustoms duty
Trái nghĩa
free tradezero tariff
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tariff
//
- (toán kinh tế) băng giá
- protective t. (toán kinh tế) băng giá bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh
v. charge a tariff