Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tariffs” là số nhiều của tariff — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7354

tariff

//

  • (toán kinh tế) băng giá
  • protective t. (toán kinh tế) băng giá bảo vệ
Đồng nghĩa dutycustoms duty
Trái nghĩa free tradezero tariff
Định nghĩa tiếng Anh

v. charge a tariff

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...