Từ điển Anh–Việt

112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tarred

/tɑ:d/ phổ biến #36705
Biến thể từ tarred quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tarred

//

* tính từ
  • thuộc nhựa cây
  • tẩm (quét) nhựa
Định nghĩa tiếng Anh

v coat with tar

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...