tart
/tɑ:t/ GRECollins ★ phổ biến #9921
“tarted” là quá khứ của tart — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tart
/tɑ:t/
danh từ
- bánh nhân hoa quả
- (từ lóng) người con gái hư, người con gái đĩ thoả
tính từ
- chua; chát
- (nghĩa bóng) chua, chua chát, chua cay
- a tart answer: một câu trả lời chua chát
- hay cáu gắt, quàn quạu, bắn tính (người, tính nết)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small open pie with a fruit filling n. a pastry cup with a filling of fruit or custard and no top crust