Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tarting” là hiện tại phân từ của tart — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #9921

tart

/tɑ:t/

danh từ

  • bánh nhân hoa quả
  • (từ lóng) người con gái hư, người con gái đĩ thoả

tính từ

  • chua; chát
  • (nghĩa bóng) chua, chua chát, chua cay
    • a tart answer: một câu trả lời chua chát
  • hay cáu gắt, quàn quạu, bắn tính (người, tính nết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small open pie with a fruit filling\nn. a pastry cup with a filling of fruit or custard and no top crust

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...