Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tart

/tɑ:t/ GRECollins ★ phổ biến #9921

“tarts” là số nhiều của tart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tart

/tɑ:t/

danh từ

  • bánh nhân hoa quả
  • (từ lóng) người con gái hư, người con gái đĩ thoả

tính từ

  • chua; chát
  • (nghĩa bóng) chua, chua chát, chua cay
    • a tart answer: một câu trả lời chua chát
  • hay cáu gắt, quàn quạu, bắn tính (người, tính nết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small open pie with a fruit filling n. a pastry cup with a filling of fruit or custard and no top crust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...