Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tatar

/'tɑ:tə/

“tatars” là số nhiều của tatar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tatars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tatar

/'tɑ:tə/

danh từ (Tartar): (Tatar)

/Tatar/
  • người Tác-ta
  • (thông tục) người nóng tính

thành ngữ

  1. to catch a Tartar
    • gặp người cao tay hơn mình

danh từ

  • cáu rượu
  • cao răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the Mongolian people of central Asia who invaded Russia in the 13th century n. a member of the Turkic-speaking people living from the Volga to the Ural Mountains (the name has been attributed to many other groups) n. the Turkic language spoken by the Tatar living from the Volga to the Ural Mountains

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...