Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teachable

/'ti:tʃəbl/ phổ biến #25785
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teachable

/'ti:tʃəbl/

tính từ

  • có thể dạy bảo, dạy dỗ được; dễ bảo, dễ dạy
  • có thể giảng dạy được
    • teachable thing: điều có thể giảng dạy được
Định nghĩa tiếng Anh

s ready and willing to be taught

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...