team
/ti:m/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #307
“teaming” là hiện tại phân từ của team — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đội, nhóm
danh từ
“A strong team can achieve remarkable things.”Một đội mạnh có thể đạt được những điều phi thường.
Biến thể từ
teams số nhiều
teamed quá khứ phân từ
teamed quá khứ
teaming hiện tại phân từ
teams ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
team
/ti:m/
danh từ
- cỗ (ngựa, trâu, bò...)
- đội, tổ
- a football team: một đội bóng
- team spirit: tinh thần đồng đội
ngoại động từ
- thắng (ngựa...) vào xe
- hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ
thành ngữ
- to team up with somebody
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp sức với ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cooperative unit (especially in sports) n. two or more draft animals that work together to pull something v. form a team