Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

team

/ti:m/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #307

“teaming” là hiện tại phân từ của team — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đội, nhóm danh từ

“A strong team can achieve remarkable things.”Một đội mạnh có thể đạt được những điều phi thường.

Đồng nghĩa groupsquadcrewside
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

team

/ti:m/

danh từ

  • cỗ (ngựa, trâu, bò...)
  • đội, tổ
    • a football team: một đội bóng
    • team spirit: tinh thần đồng đội

ngoại động từ

  • thắng (ngựa...) vào xe
  • hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ

thành ngữ

  1. to team up with somebody
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp sức với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cooperative unit (especially in sports) n. two or more draft animals that work together to pull something v. form a team

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...