Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #1706

crew

/kru:/

danh từ

  • toàn bộ thuỷ thủ trên tàu; toàn bộ người lái và nhân viên trên máy bay
  • ban nhóm, đội (công tác...)
  • bọn, tụi, đám, bè lũ

thời quá khứ của crow

Đồng nghĩa teamstaffsquadgang
Trái nghĩa individualpassenger
Định nghĩa tiếng Anh

n. the men and women who man a vehicle (ship, aircraft, etc.)\nn. the team of men manning a racing shell\nv. serve as a crew member on

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...