Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4606

squad

/skwɔd/

danh từ

  • (quân sự) tổ, đội
    • flying squad: đội cảnh sát cơ giới
    • suicide squad: đội cảm tử
    • awkward squad: tổ lính mới
  • kíp (thợ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội thể thao
Biến thể từ squads số nhiều
Đồng nghĩa teamgroupcrewunit
Trái nghĩa individual
Định nghĩa tiếng Anh

n. a smallest army unit

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...