Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“techniques” là số nhiều của technique — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1335

technique

/tek'ni:k/

danh từ

  • kỹ xảo
  • phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật
    • the technique of weaving: kỹ thuật dệt
Biến thể từ techniques số nhiều
Đồng nghĩa methodapproachskill
Định nghĩa tiếng Anh

n. a practical method or art applied to some particular task

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...