Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

technique

/tek'ni:k/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1335

“techniques” là số nhiều của technique — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kỹ thuật, phương pháp danh từ

“New techniques have transformed surgery.”Các kỹ thuật mới đã biến đổi phẫu thuật.

Biến thể từ techniques số nhiều
Đồng nghĩa methodapproachskill
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

technique

/tek'ni:k/

danh từ

  • kỹ xảo
  • phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật
    • the technique of weaving: kỹ thuật dệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a practical method or art applied to some particular task

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...