technologic
/,teknə'lɔdʤik/ phổ biến #37533
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
technologic
/,teknə'lɔdʤik/
tính từ
- (thuộc) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật
- technologic process: quá trình kỹ thuật
- (thuộc) công nghệ học
Định nghĩa tiếng Anh
a. Technological.