Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #3771

technological

/,teknə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật
    • technologic process: quá trình kỹ thuật
  • (thuộc) công nghệ học
Định nghĩa tiếng Anh

s. based in scientific and industrial progress

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...