Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tegument

/'tegjumənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tegument

/'tegjumənt/

danh từ

  • vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n a natural protective body covering and site of the sense of touch

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...