telecast
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
telecast
/'tekikɑ:st/
danh từ
- sự phát chương trình truyền hình
- chương trình truyền hình
ngoại động từ
- phát đi bằng truyền hình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a television broadcast v. broadcast via television
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a television broadcast v. broadcast via television
Đang tải...