Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18741

telecast

/'tekikɑ:st/

danh từ

  • sự phát chương trình truyền hình
  • chương trình truyền hình

ngoại động từ

  • phát đi bằng truyền hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a television broadcast\nv. broadcast via television

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...