Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telecast

/'tekikɑ:st/ phổ biến #18741

“telecasts” là số nhiều của telecast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telecast

/'tekikɑ:st/

danh từ

  • sự phát chương trình truyền hình
  • chương trình truyền hình

ngoại động từ

  • phát đi bằng truyền hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a television broadcast v. broadcast via television

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...