Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1865

telephone

/'telifoun/

danh từ

  • dây nói, điện thoại
    • to be on the telephone: đang liên lạc bằng điện thoại

động từ

  • gọi điện, nói chuyện bằng điện thoại
Đồng nghĩa phonecallline
Định nghĩa tiếng Anh

n. electronic equipment that converts sound into electrical signals that can be transmitted over distances and then converts received signals back into sounds\nn. transmitting speech at a distance

Gợi ý (24)

telephoner danh từ: người gọi điện, người nói điện thoại telephone-box trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng telephone book danh bạ điện thoại telephone booth trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng telephone number số điện thoại, số dây nói telephone exchange tổng đài telephone operator nhân viên điện thoại, điện thoại viên (người làm việc ở tổng đà… telephone directory danh bạ điện thoại telephone-girl nữ điện thoại viên telephone-receiver danh từ: ống nghe (ở điện thoại) pantelephone điện thoại micro nhạy radiotelephone danh từ: máy điện thoại rađiô digital telephone (Tech) máy điện thoại dạng số tự automatic telephone set (Tech) máy điện thoại tự động automatic telephone system (Tech) hệ thống điện thoại tự động dial-telephone danh từ: điện thoại tự động field-telephone điện thoại dã chiến cashless telephone (Tech) điện thoại không dùng tiền cordless telephone (Tech) máy điện thoại không dây dial telephone set (Tech) máy điện thoại quay số analog telephone line (Tech) dây điện thoại tương tự dial telephone system (Tech) hệ thống điện thoại quay số dispatching telephone system (Tech) hệ thống điều phối điện thoại automanual (telephone) exchange (Tech) tổng đài bán tự động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...