telescope
/'teliskәup/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2759
“telescoped” là quá khứ của telescope — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kính viễn vọng
danh từ
“The telescope allowed us to see distant stars.”Kính viễn vọng cho phép chúng tôi nhìn thấy những ngôi sao xa xôi.
Biến thể từ
telescopes số nhiều
telescoped quá khứ
telescoping hiện tại phân từ
telescoped quá khứ phân từ
telescopes ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
observatoryreflectorrefractor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
telescope
//
- kính thiên văn, kính viễn vọng
- reflecting t. kính thiên văn phản xạ
- refracting t. kính thiên văn khúc xạ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a magnifier of images of distant objects v. crush together or collapse v. make smaller or shorter