Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9989

template

/'templit/

danh từ

  • (kỹ thuật) mẫu, dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a model or standard for making comparisons

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...