Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4802

contemplate

/'kɔntempleit/

ngoại động từ

  • ngắm, thưởng ngoạn
  • lặng ngắm
  • dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc gì)
    • to contemplate doing something: dự định làm gì

nội động từ

  • trầm ngâm
Trái nghĩa ignoreneglect
Định nghĩa tiếng Anh

v. look at thoughtfully; observe deep in thought\nv. consider as a possibility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...