temp
/temp/ GRE phổ biến #11941
“temps” là số nhiều của temp — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhiệt độ
danh từ
“The temp today is very high.”Nhiệt độ hôm nay rất cao.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
temp
//
* danh từ- nhân viên tạm thời (nhất là thư ký)* nội động từ
làm công việc tạm thời* (viết tắt) - nhiệt độ (temperature)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a worker (especially in an office) hired on a temporary basis