Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

temp

/temp/ GRE phổ biến #11941

“temps” là số nhiều của temp — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhiệt độ danh từ

“The temp today is very high.”Nhiệt độ hôm nay rất cao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

temp

//

* danh từ
  • nhân viên tạm thời (nhất là thư ký)* nội động từ
  • làm công việc tạm thời* (viết tắt)
  • nhiệt độ (temperature)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker (especially in an office) hired on a temporary basis

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...