tendance
//
* danh từ- sự trông nom; sự chăm sóc
- sự phục vụ; sự hầu hạ
- những người phục vụ (nói chung); đoàn tùy tùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of attending or waiting; attendance.\nn. Persons in attendance; attendants.
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The act of attending or waiting; attendance.\nn. Persons in attendance; attendants.
Đang tải...