terrify
/'terifai/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5828
“terrifies” là ngôi 3 số ít của terrify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm khiếp sợ, làm kinh hãi
động từ
“Horror films terrify my little sister.”Phim kinh dị làm em gái tôi khiếp sợ.
Biến thể từ
terrified quá khứ phân từ
terrifying hiện tại phân từ
terrified quá khứ
terrifies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
terrify
/'terifai/
ngoại động từ
- làm khiếp sợ, làm kinh hãi
Định nghĩa tiếng Anh
v. fill with terror; frighten greatly