Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

terrify

/'terifai/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5828

“terrifies” là ngôi 3 số ít của terrify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm khiếp sợ, làm kinh hãi động từ

“Horror films terrify my little sister.”Phim kinh dị làm em gái tôi khiếp sợ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

terrify

/'terifai/

ngoại động từ

  • làm khiếp sợ, làm kinh hãi
Định nghĩa tiếng Anh

v. fill with terror; frighten greatly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...