Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★★ phổ biến #2179

territory

/'teritəri/

danh từ

  • đất đai, địa hạt, lãnh thổ
  • khu vực, vùng, miền
  • (Territory) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang)
Biến thể từ territories số nhiều
Đồng nghĩa arearegionzonedomain
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area of knowledge or interest\nn. the geographical area under the jurisdiction of a sovereign state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...