Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thatch

/θætʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #20118

“thatches” là số nhiều của thatch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vật liệu làm mái nhà từ cỏ hoặc rơm danh từ

“The cottage had a beautiful thatch roof.”Ngôi nhà có mái tranh đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thatch

/θætʃ/

danh từ

  • rạ, tranh, lá để lợp nhà ((như) thatching)-(đùa cợt) tóc bờm xờm

ngoại động từ

  • lợp rạ, lợp tranh, lợp lá
    • to thatch a roof: lợp rạ mái nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n. hair resembling thatched roofing material n. plant stalks used as roofing material n. a house roof made with a plant material (as straw) v. cover with thatch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...