Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the city center

cụm từ

  • trung tâm thành phố, khu vực trung tâm của một thành phố
    • in the city center: ở trung tâm thành phố
    • near the city center: gần trung tâm thành phố
    • city center location: vị trí trung tâm thành phố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...