the prompt /prɒmpt/
danh từ
- lời nhắc, gợi ý
- a prompt for input: lời nhắc nhập dữ liệu
- the prompt of a question: gợi ý của câu hỏi
- dòng nhắc (trên màn hình máy tính)
động từ
- thúc đẩy, xúi giục
- prompt someone to do something: thúc đẩy ai làm gì
- prompt a response: gợi ra phản hồi
- nhắc, gợi ý (cho diễn viên)
tính từ
- nhanh chóng, kịp thời
- a prompt reply: phản hồi nhanh chóng