Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4211

discourage

/dis'kʌridʤ/

ngoại động từ

  • làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
  • (: from) can ngăn (ai làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. deprive of courage or hope; take away hope from; cause to feel discouraged

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...