discourage
/dis'kʌridʤ/
ngoại động từ
- làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
- (: from) can ngăn (ai làm việc gì)
Biến thể từ
discouraged quá khứ phân từ
discouraged quá khứ
discouraging hiện tại phân từ
discourages ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. deprive of courage or hope; take away hope from; cause to feel discouraged