discourage
Nghĩa thường dùng
“Experts discourage excessive screen time for children to promote healthier lifestyles.”Các chuyên gia không khuyến khích thời gian sử dụng màn hình quá mức cho trẻ em để thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
discourage
/dis'kʌridʤ/
ngoại động từ
- làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
- (: from) can ngăn (ai làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh
v. deprive of courage or hope; take away hope from; cause to feel discouraged