the sentence /ðə ˈsɛntəns/
danh từ
- câu (ngữ pháp)
- a prison sentence: án tù
- topic sentence: câu chủ đề
- death sentence: án tử hình
- bản án (pháp lý)
Biến thể từ
sentences số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...