Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the theme /ðə θiːm/

danh từ

  • chủ đề, đề tài
    • the main theme: chủ đề chính
    • theme park: công viên giải trí theo chủ đề
    • theme song: bài hát chủ đề
  • chủ điểm (trong tác phẩm nghệ thuật)
  • bài hát chủ đề (trong phim, chương trình)
Biến thể từ themes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...