Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“themes” là số nhiều của theme — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1655

theme

/θi:m/

danh từ

  • đề tài, chủ đề
    • the theme of a speech: đề tài bài nói-(ngôn ngữ nhà trường) luận văn, bài luận
  • (ngôn ngữ học) chủ tố
  • rađiô bài hát dạo, khúc nhạc hiệu ((thường) nhắc đi nhắc lại ở trên đài mỗi khi đến một buổi phát thanh nào đó) ((như) theme_song)
Biến thể từ themes số nhiều
Đồng nghĩa topicsubjectmotif
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unifying idea that is a recurrent element in literary or artistic work\nn. (music) melodic subject of a musical composition\nv. provide with a particular theme or motive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...