Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1860

topic

/'tɔpik/

danh từ

  • đề tài, chủ đề
    • the topic of the day: vấn đề thời sự
Biến thể từ topics số nhiều
Đồng nghĩa subjectthemeissue
Định nghĩa tiếng Anh

n. some situation or event that is thought about

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...