thematic
/θi'mætik/ GRE phổ biến #11588
“thematics” là số nhiều của thematic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
thematics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thematic
/θi'mætik/
tính từ
- (thuộc) chủ đề
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or constituting a topic of discourse a. of or relating to a melodic subject