Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thematic

/θi'mætik/ GRE phổ biến #11588

“thematics” là số nhiều của thematic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ thematics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thematic

/θi'mætik/

tính từ

  • (thuộc) chủ đề
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or constituting a topic of discourse a. of or relating to a melodic subject

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...