thither
/'ðiðə/ phổ biến #33917
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thither
/'ðiðə/
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tới đó, theo hướng đó
- hither and thither: đây đó, chỗ này chỗ kia
Định nghĩa tiếng Anh
r to or toward that place; away from the speaker