Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thither

/'ðiðə/ phổ biến #33917
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thither

/'ðiðə/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) tới đó, theo hướng đó
    • hither and thither: đây đó, chỗ này chỗ kia
Định nghĩa tiếng Anh

r to or toward that place; away from the speaker

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...