Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thorn

/θɔ:n/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11159

“thorned” là quá khứ của thorn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gai (cây) danh từ

“The rose bush has sharp thorns.”Bụi hồng có những chiếc gai sắc nhọn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thorn

/θɔ:n/

danh từ

  • gai
  • bụi gai; cây có gai
  • (nghĩa bóng) sự khó khăn

thành ngữ

  1. to be on thorns
    • ngồi trên đống lửa, đi trên chông gai, lo lắng không yên
  2. a thorn in one's side (flesh)
    • cái kim trong bụng, cái gai trước mắt, điều làm bực mình
  3. there's no rose without a thorn
    • (xem) rose
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Germanic character of runic origin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...