thorn
/θɔ:n/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11159
“thorns” là số nhiều của thorn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gai (cây)
danh từ
“The rose bush has sharp thorns.”Bụi hồng có những chiếc gai sắc nhọn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thorn
/θɔ:n/
danh từ
- gai
- bụi gai; cây có gai
- (nghĩa bóng) sự khó khăn
thành ngữ
- to be on thorns
- ngồi trên đống lửa, đi trên chông gai, lo lắng không yên
- a thorn in one's side (flesh)
- cái kim trong bụng, cái gai trước mắt, điều làm bực mình
- there's no rose without a thorn
- (xem) rose
Định nghĩa tiếng Anh
n. a Germanic character of runic origin