Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★★★★ phổ biến #651

thousand

/'θauzənd/

tính từ

  • nghìn

danh từ

  • số một nghìn, một nghìn
  • rất nhiều, hàng nghìn
    • thousands of people: hàng nghìn người
    • a thousand thanks: cảm ơn rất nhiều
    • a thousand pardons (apologies): xin lỗi rất nhiều

thành ngữ

  1. a thousand and one
    • một nghìn lẻ một, vô số
      • to make a thousand and one excuses: hết lời xin lỗi
  2. one in a thousand
    • trong muôn một, nghìn năm có một
Đồng nghĩa millenniumthousandth
Trái nghĩa hundredmillion
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the product of 10 and 100\ns. denoting a quantity consisting of 1,000 items or units

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...