Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throng

/θrɔɳ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11014

“thronging” là hiện tại phân từ của throng — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đám đông đông đúc danh từ

“The throng of fans cheered for their team.”Đám đông người hâm mộ cổ vũ cho đội của họ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

throng

/θrɔɳ/

danh từ

  • đám đông

ngoại động từ

  • xúm đông, xúm quanh; làm chật ních
    • thronged withn people: đông người xúm quanh, chật ních những người

nội động từ

  • tụ họp thật đông, xúm lại, kéo đến chật ních
Định nghĩa tiếng Anh

v. press tightly together or cram

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...