throng
/θrɔɳ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11014
“throngs” là số nhiều của throng — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đám đông đông đúc
danh từ
“The throng of fans cheered for their team.”Đám đông người hâm mộ cổ vũ cho đội của họ.
Biến thể từ
thronged quá khứ phân từ
thronged quá khứ
thronging hiện tại phân từ
throngs số nhiều
throngs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
throng
/θrɔɳ/
danh từ
- đám đông
ngoại động từ
- xúm đông, xúm quanh; làm chật ních
- thronged withn people: đông người xúm quanh, chật ních những người
nội động từ
- tụ họp thật đông, xúm lại, kéo đến chật ních
Định nghĩa tiếng Anh
v. press tightly together or cram