Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throttle

/'θrɔtl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11179

“throttled” là quá khứ của throttle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thắt cổ chai, hạn chế nghiêm ngặt (nguồn lực, tốc độ) động từ

“The new law effectively throttled foreign investment.”Luật mới thực tế đã thắt chặt đầu tư nước ngoài.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

throttle

/'θrɔtl/

danh từ

  • hầu, họng
  • (kỹ thuật) van tiết lưu, van bướm ((cũng) throttle-valve)

thành ngữ

  1. at full throttle
    • mở hết ga (ô tô)
  2. to close the throttle
    • giảm tốc độ
  3. to open the throttle
    • tăng tốc độ

ngoại động từ

  • bóp cổ, bóp hầu
  • bóp nghẹt, đàn áp, trấn áp
    • the tyrant throttled freedom: tên bạo chúa bóp nghẹt tự đo
  • (kỹ thuật) tiết lưu

thành ngữ

  1. to throttle down
    • giảm tốc độ (của ô tô, máy)
Định nghĩa tiếng Anh

n a valve that regulates the supply of fuel to the engine n a pedal that controls the throttle valve v place limits on (extent or access) v kill by squeezing the throat of so as to cut off the air v reduce the air supply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...